HSK 7-9
警钟
jǐngzhōng名
chuông cảnh báo
alarm bell
这次失误为团队敲响警钟。
Zhè cì shī wù wèi tuán duì qiāo xiǎng jǐng zhōng.
This mistake sounded an alarm for the team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.