HSK 7-9
观望
guānwàng动
chờ xem; đứng ngoài quan sát
to wait and see; to watch from the sidelines; to look around; to survey
不少投资者仍在场外观望。
Bù shǎo tóu zī zhě réng zài chǎng wài guān wàng.
Many investors are still waiting on the sidelines.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.