HSK 7-9
自称
zìchēng动名
tự xưng; tự nhận
to call oneself; to claim to be; to profess; to claim a title
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.