HSK 7-9
联盟
liánméng名
liên minh
alliance; union; coalition
几家小企业组成采购联盟。
Jǐ jiā xiǎo qǐyè zǔchéng cǎigòu liánméng.
Several small businesses formed a purchasing alliance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.