HSK 5
联合
liánhé动形
liên kết; phối hợp; hợp nhất
to combine; to join; unite; alliance
两家公司联合开发新产品。
Liǎng jiā gōng sī lián hé kāi fā xīn chǎn pǐn.
The two companies are jointly developing a new product.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.