HSK 7-9
联络
liánluò动
liên lạc; giữ liên hệ
to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison
抵达后请立即联络负责人。
Dǐdá hòu qǐng lìjí liánluò fùzérén.
Please contact the person in charge immediately upon arrival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.