HSK 7-9
连绵
liánmián动
liên miên; kéo dài không dứt
continuous; unbroken; uninterrupted; extending forever into the distance (of mountain range, river etc)
窗外群山连绵直至天边。
Chuāngwài qúnshān liánmián zhízhì tiānbiān.
Beyond the window, an unbroken range of mountains extends to the horizon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.