HSK 7-9
编程
biānchéng动
lập trình
(computing) to program; programming
她正在学习用电脑编程。
Tā zhèng zài xué xí yòng diàn nǎo biān chéng.
She is learning to program on a computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.