HSK 7-9
续航
xùháng动
tiếp tục hành trình; thời lượng pin
(of an airplane, ship, vehicle etc) to continue a journey without refueling; (of an electronic device, battery etc) to run before needing to be recharged
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.