HSK 6
延续
yánxù动
tiếp diễn; kéo dài
to continue; to go on; to last
这项传统已经延续了数百年。
Zhè xiàng chuán tǒng yǐ jīng yán xù le shù bǎi nián.
This tradition has continued for centuries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.