HSK 7-9
经费
jīngfèi名
kinh phí
funds; expenditure
研究小组申请了专项经费。
Yán jiū xiǎo zǔ shēn qǐng le zhuān xiàng jīng fèi.
The research group applied for dedicated funding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.