HSK 7-9
纯洁
chúnjié形动
trong sạch; thuần khiết
pure; clean and honest; to purify
孩子眼神明亮而纯洁。
Hái zi yǎn shén míng liàng ér chún jié.
The child's eyes are bright and pure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.