HSK 7-9
洁白
jiébái形
trắng tinh; trong trắng
spotlessly white; pure white
雪后山顶一片洁白。
Xuě hòu shān dǐng yí piàn jié bái.
The mountaintop was pure white after the snow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.