HSK 7-9
醇厚
chúnhòu形
đậm đà; thuần hậu
mellow and rich; simple and kind
这种老茶味道十分醇厚。
Zhè zhǒng lǎo chá wèi dào shí fēn chún hòu.
This aged tea has a rich, mellow flavor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.