HSK 7-9
洁净
jiéjìng形
sạch sẽ; tinh khiết
clean; to cleanse
实验室必须保持无尘洁净。
Shí yàn shì bì xū bǎo chí wú chén jié jìng.
The laboratory must be kept clean and free of dust.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.