HSK 7-9
管家
guǎnjiā名
quản gia; người quản lý nhà
(old) butler; steward; manager; administrator; housekeeper; to manage a household
这位管家把家里安排得妥当。
Zhè wèi guǎn jiā bǎ jiā lǐ ān pái de tuǒ dàng.
The housekeeper keeps everything at home well organized.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.