HSK 7-9
竣工
jùngōng动
hoàn công; hoàn thành xây dựng
to complete a project
这座新体育馆明年竣工。
Zhè zuò xīn tǐ yù guǎn míng nián jùn gōng.
This new stadium will be completed next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.