HSK 7-9
秘方
mìfāng名
bí phương; công thức bí mật
secret recipe
爷爷把祖传秘方留给了我。
Yéye bǎ zǔchuánmìfāng liúgěi le wǒ.
Grandpa passed the family secret recipe on to me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.