HSK 7-9
禁区
jìnqū名
khu cấm
restricted area; forbidden zone; off-limits area
游客不得进入生态保护禁区。
Yóu kè bù dé jìn rù shēng tài bǎo hù jìn qū.
Visitors must not enter the protected ecological zone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.