HSK 7-9
进取
jìnqǔ动
cầu tiến; tiến thủ
to show initiative; to be a go-getter; to push forward with one's agenda
保持进取心才能不断成长。
Bǎo chí jìn qǔ xīn cái néng bú duàn chéng zhǎng.
Maintaining initiative is essential for continued growth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.