HSK 5
城区
chéngqū名
khu đô thị; nội thành
city district; urban area
周末城区的车辆比较多。
Zhōu mò chéng qū de chē liàng bǐ jiào duō.
There are more vehicles in the urban area on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.