HSK 7-9
磁带
cídài名
băng từ; băng cassette
magnetic tape
父亲还保存着几盒旧磁带。
Fù qīn hái bǎo cún zhe jǐ hé jiù cí dài.
My father still keeps several old cassette tapes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.