HSK 7-9
矗立
chùlì动
sừng sững; đứng cao
to tower; standing tall and upright (of large building)
一座高塔矗立在江边。
Yí zuò gāo tǎ chù lì zài jiāng biān.
A tall tower stands upright beside the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.