HSK 7-9
皮革
pígé名
da thuộc
leather
这双靴子采用再生皮革。
Zhè shuāng xuēzi cǎiyòng zàishēng pígé.
These boots are made with recycled leather.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.