HSK 5
橡皮
xiàngpí名
cục tẩy; cao su
rubber; an eraser
请用橡皮擦掉这个错字。
Qǐng yòng xiàng pí cā diào zhè ge cuò zì.
Please erase this wrong character with an eraser.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.