HSK 5
调皮
tiáopí形
nghịch ngợm
naughty; mischievous; unruly
这个孩子虽然调皮但很善良。
Zhè ge hái zi suī rán tiáo pí dàn hěn shàn liáng.
Although this child is mischievous, he is very kind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.