HSK 7-9
畸形
jīxíng形
dị dạng; mất cân đối
deformed; malformed; lopsided; unbalanced
畸形市场结构压低农户收入。
Jī xíng shì chǎng jié gòu yā dī nóng hù shōu rù.
A distorted market structure depresses farmers' income.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.