HSK 7-9
珍藏
zhēncáng动名
cất giữ quý; bộ sưu tập quý
a collection of rare and valuable items; to collect (such items)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.