HSK 6
珍珠
zhēnzhū名
ngọc trai
pearl; (fig.) teardrop; tear
这串珍珠在灯光下轻轻发亮。
Zhè chuàn zhēn zhū zài dēng guāng xià qīng qīng fā liàng.
This string of pearls glows softly under the light.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.