HSK 4
挂
guà动
treo; cúp máy
to hang; to suspend (from a hook etc); to hang up (the phone); (of a line) to be dead; to be worried; to be concerned
请把你的外衣挂在门后。
Qǐng bǎ nǐ de wài yī guà zài mén hòu.
Please hang your coat behind the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.