HSK 7-9
烈日
lièrì名
nắng gắt; mặt trời gay gắt
scorching sun; Liege, town in Belgium
工人顶着烈日修补桥面。
Gōngrén dǐng zhe lièrì xiūbǔ qiáomiàn.
The workers repaired the bridge deck under the scorching sun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.