HSK 4
日常
rìcháng形
hằng ngày; thường nhật
day-to-day; daily; everyday
这些都是我的日常工作。
Zhè xiē dōu shì wǒ de rì cháng gōng zuò.
These are all part of my daily work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.