HSK 7-9
点评
diǎnpíng动名
nhận xét; bình luận
to comment; a point by point commentary
教练逐一点评队员表现。
Jiào liàn zhú yì diǎn píng duì yuán biǎo xiàn.
The coach commented on each team member's performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.