HSK 7-9
清凉
qīngliáng形
mát mẻ; thanh mát
cool; refreshing; (of clothing) skimpy; revealing
山风吹来让人感到清凉。
Shānfēng chuīlái ràng rén gǎndào qīngliáng.
The mountain breeze feels cool and refreshing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.