HSK 7-9
海峡
hǎixiá名
eo biển
strait; channel
这座大桥横跨宽阔海峡。
Zhè zuò dà qiáo héng kuà kuān kuò hǎi xiá.
This bridge spans a broad strait.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.