HSK 7-9
海军
hǎijūn名
hải quân
navy
我的哥哥曾在海军服役。
Wǒ dī gē ge céng zài hǎi jūn fú yì.
My older brother once served in the navy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.