HSK 7-9
流派
liúpài名
trường phái; thể loại
tributary (stream); (fig.) school (of thought); genre; style
这位画家不属于任何传统流派。
Zhèwèi huàjiā bù shǔyú rènhé chuántǒng liúpài.
This painter does not belong to any traditional school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.