HSK 6
蛋白质
dànbáizhì名
chất đạm; protein
protein
鸡蛋含有丰富的蛋白质。
Jī dàn hán yǒu fēng fù de dàn bái zhì.
Eggs contain plenty of protein.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.