HSK 5
白
bái形副
trắng; uổng công; miễn phí
white; snowy; pure; bright; empty; blank; surname Bai; Bai ethnic group
她今天穿了一件白衬衫。
Tā jīn tiān chuān le yí jiàn bái chèn shān.
She is wearing a white shirt today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.