HSK 7-9
劫持
jiéchí动
bắt cóc; khống chế
to kidnap; to hijack; to abduct; to hold under duress
警方安全解救了被劫持人员。
Jǐng fāng ān quán jiě jiù le bèi jié chí rén yuán.
The police safely rescued the person being held hostage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.