HSK 7-9
气派
qìpài名形
khí phái; bề thế
impressive; stylish; magnificent; imposing manner
新剧院外观宏伟很有气派。
Xīn jùyuàn wàiguān hóngwěi hěn yǒu qìpài.
The new theater has a grand and impressive exterior.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.