HSK 5
留言
liúyán动名
để lại lời nhắn; lời nhắn; bình luận
to leave a message; to leave one's comments; message
如果没人接请给我留言。
Rú guǒ méi rén jiē qǐng gěi wǒ liú yán.
Please leave me a message if no one answers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.