HSK 7-9
歼灭
jiānmiè动
tiêu diệt; quét sạch
to wipe out; to crush; to annihilate
军队迅速歼灭入侵敌军。
Jūn duì xùn sù jiān miè rù qīn dí jūn.
The army quickly annihilated the invading forces.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.