HSK 7-9
灭亡
mièwáng动
diệt vong; tiêu diệt
to be destroyed; to become extinct; to perish; to die out; to destroy; to exterminate
那个古老王国最终灭亡了。
Nàge gǔlǎo wángguó zuìzhōng mièwáng le.
That ancient kingdom eventually perished.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.