HSK 7-9
灭绝
mièjué动
tuyệt chủng; tiêu diệt
to become extinct; to die out; to lose (sth abstract) completely; to exterminate
这种动物曾经接近灭绝。
Zhèzhǒng dòngwù céngjīng jiējìn mièjué.
This animal once came close to extinction.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.