HSK 7-9
步伐
bùfá名
bước chân; nhịp độ
pace; (measured) step; march
球队加快步伐准备进攻。
Qiú duì jiā kuài bù fá zhǔn bèi jìn gōng.
The team quickened its pace to prepare an attack.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.