HSK 7-9
正气
zhèngqì名
chính khí; tinh thần ngay thẳng
healthy atmosphere; moral spirit; unyielding integrity; probity; (TCM) vital energy (resistance to diseases)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.