HSK 7-9
标记
biāojì动名
dấu hiệu; đánh dấu
sign; mark; symbol; to mark up
我用颜色标记了重点内容。
Wǒ yòng yán sè biāo jì le zhòng diǎn nèi róng.
I marked the key content with color.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.