HSK 7-9
标签
biāoqiān名
nhãn; thẻ
label; tag; (computing) tab (GUI element)
请先看衣服上的洗涤标签。
Qǐng xiān kàn yī fú shàng de xǐ dí biāo qiān.
Check the washing label on the clothing first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.