HSK 7-9
机关
jīguān名形
cơ quan; bộ máy
mechanism; gear; machine-operated; office; agency; organ; organization; establishment; institution; body; stratagem; scheme; intrigue; plot; trick
古宅墙内藏有巧妙机关。
Gǔ zhái qiáng nèi cáng yǒu qiǎo miào jī guān.
An ingenious mechanism is hidden inside the old house wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.